|
STT
|
Môn thi
|
Số báo danh
|
Họ và lót
|
Tên
|
Ngày sinh
|
Giới tính
|
Lớp
|
Trường
|
Điểm
|
Xếp Giải
|
|
Ngày
|
Tháng
|
Năm
|
|
1
|
Làm hoa, làm búp bê
|
KTKT-0002
|
Hoàng Minh Bảo
|
Hân
|
1
|
3
|
2003
|
Nữ
|
8A9
|
THCS Bình Lợi Trung
|
10
|
1
|
|
2
|
Làm hoa, làm búp bê
|
KTKT-0007
|
Nguyễn Tôn Quỳnh
|
Nga
|
22
|
9
|
2003
|
Nữ
|
8/5
|
THCS Hà Huy Tập
|
9.5
|
2
|
|
3
|
Làm hoa, làm búp bê
|
KTKT-0022
|
Thạch Lê Thanh
|
Xuân
|
25
|
2
|
2002
|
Nữ
|
9A4
|
THCS Thanh Đa
|
9.5
|
2
|
|
4
|
Crocodile Physics
|
KTKT-0032
|
Lâm Nguyễn Huy
|
Hoàng
|
15
|
2
|
2003
|
Nam
|
8A1
|
THCS Bình Lợi Trung
|
19
|
1
|
|
5
|
Crocodile Physics
|
KTKT-0047
|
Hoàng Nguyễn Trúc
|
Quỳnh
|
5
|
12
|
2003
|
Nữ
|
8A1
|
THCS Nguyễn Văn Bé
|
18.2
|
2
|
|
6
|
Chiết, ghép cành
|
KTKT-0062
|
Nguyễn Ngọc Minh
|
Châu
|
2
|
10
|
2003
|
Nữ
|
8A2
|
THCS Bình Lợi Trung
|
10
|
1
|
|
7
|
Chiết, ghép cành
|
KTKT-0071
|
Nguyễn Trần Yến
|
Nhi
|
1
|
1
|
2004
|
Nữ
|
7A2
|
THCS Thanh Đa
|
9.5
|
2
|
|
8
|
Chiết, ghép cành
|
KTKT-0073
|
Nguyễn Ngọc Thủy
|
Tiên
|
23
|
11
|
2003
|
Nữ
|
8A2
|
THCS Bình Lợi Trung
|
9.5
|
2
|
|
9
|
Thiết kế hộp, gói quà
|
KTKT-0080
|
Phan Thị Minh
|
Anh
|
10
|
11
|
2002
|
Nữ
|
9A1
|
THCS Phú Mỹ
|
8
|
3
|
|
10
|
Thiết kế hộp, gói quà
|
KTKT-0092
|
Đoàn Thị Thu
|
Thảo
|
5
|
7
|
2003
|
Nữ
|
8A1
|
THCS Cửu Long
|
9
|
1
|
|
11
|
Thiết kế hộp, gói quà
|
KTKT-1004
|
Trần Nguyễn Minh
|
Thơ
|
20
|
11
|
2003
|
Nữ
|
82
|
THCS Rạng Đông
|
8.5
|
2
|
|
12
|
Crocodile ICT
|
KTKT-0098
|
Lê Quỳnh
|
Anh
|
24
|
4
|
2003
|
Nữ
|
8A1
|
THCS Bình Lợi Trung
|
9.5
|
1
|
|
13
|
Crocodile ICT
|
KTKT-0109
|
Trần Thái
|
Huy
|
9
|
8
|
2003
|
Nam
|
8A11
|
THCS Phú Mỹ
|
18
|
3
|
|
14
|
Crocodile ICT
|
KTKT-0123
|
Dư Hoàng Trúc
|
Nhi
|
4
|
9
|
2003
|
Nữ
|
8/7
|
THCS Hà Huy Tập
|
8.5
|
2
|
|
15
|
Crocodile ICT
|
KTKT-0124
|
Phạm Nguyễn Thương Quỳnh
|
Nhi
|
7
|
3
|
2003
|
Nữ
|
8/7
|
THCS Hà Huy Tập
|
8.5
|
2
|
|
16
|
Kết hạt
|
KTKT-0141
|
Mai Nguyễn Hồng
|
Hạnh
|
7
|
7
|
2003
|
Nữ
|
8A1
|
THCS Bình Lợi Trung
|
9
|
3
|
|
17
|
Kết hạt
|
KTKT-0146
|
La Nhật
|
Minh
|
2
|
11
|
2002
|
Nam
|
9A5
|
THCS Thanh Đa
|
10
|
1
|
|
18
|
Kết hạt
|
KTKT-0155
|
Đỗ Tiên
|
Tiên
|
30
|
5
|
2002
|
Nữ
|
9A9
|
THCS Phú Mỹ
|
9.5
|
2
|
|
19
|
Cắm hoa
|
KTKT-0161
|
Trần Nhựt
|
Minh
|
6
|
12
|
2004
|
Nam
|
7A7
|
THCS Phú Mỹ
|
9.5
|
1
|
|
20
|
Cắm hoa
|
KTKT-0166
|
Lại Chí
|
Tín
|
26
|
12
|
2005
|
Nam
|
6A4
|
THCS Trương Công Định
|
8.5
|
3
|
|
21
|
Cắm hoa
|
KTKT-0168
|
Nguyễn Hoàng Mạnh
|
Trí
|
8
|
1
|
2004
|
Nam
|
7A7
|
THCS Đống Đa
|
9
|
2
|
|
22
|
Nấu ăn
|
KTKT-0181
|
Lê Hoàng
|
Long
|
13
|
4
|
2003
|
Nam
|
8A2
|
THCS Cù Chính Lan
|
10
|
1
|
|
23
|
Nấu ăn
|
KTKT-0186
|
Lê Phương
|
Nhi
|
23
|
8
|
2002
|
Nữ
|
9A10
|
THCS Phú Mỹ
|
9.75
|
2
|
|
24
|
Nấu ăn
|
KTKT-0189
|
Bùi Ngọc Hữu
|
Thụy
|
24
|
5
|
2004
|
Nữ
|
7A1
|
THCS Trương Công Định
|
9.5
|
3
|
|
25
|
Nhiếp ảnh
|
KTKT-0197
|
Trần Thụy Ái
|
Khuê
|
14
|
9
|
2002
|
Nữ
|
9A4
|
THCS Đống Đa
|
9
|
3
|
|
26
|
Nhiếp ảnh
|
KTKT-0199
|
Vương Trường
|
Lộc
|
18
|
5
|
2002
|
Nam
|
94
|
THCS Bình Quới Tây
|
9.5
|
2
|
|
27
|
Nhiếp ảnh
|
KTKT-0209
|
Phạm Hoàng
|
Vũ
|
24
|
5
|
2002
|
Nam
|
9A2
|
THCS Nguyễn Văn Bé
|
10
|
1
|
|
28
|
Xử lí đất trong Nông nghiệp
|
KTKT-0211
|
Nguyễn Hoàng Gia
|
An
|
21
|
7
|
2004
|
Nam
|
7A14
|
THCS Nguyễn Văn Bé
|
7.25
|
3
|
|
29
|
Xử lí đất trong Nông nghiệp
|
KTKT-0215
|
Nguyễn Đỗ Gia
|
Hân
|
18
|
6
|
2004
|
Nữ
|
7/13
|
THCS Hà Huy Tập
|
7.5
|
2
|
|
30
|
Xử lí đất trong Nông nghiệp
|
KTKT-0226
|
Bùi Huỳnh
|
Trâm
|
23
|
4
|
2004
|
Nữ
|
7A1
|
THCS Trương Công Định
|
9
|
1
|
|
31
|
Thiết kế, trang trí thiệp
|
KTKT-0231
|
Lê Phan Thùy
|
Anh
|
3
|
8
|
2003
|
Nữ
|
8A4
|
THCS Đống Đa
|
9
|
3
|
|
32
|
Thiết kế, trang trí thiệp
|
KTKT-0241
|
LÝ KIM
|
PHỤNG
|
20
|
8
|
2003
|
Nữ
|
8A2
|
THCS Điện Biên
|
9.5
|
2
|
|
33
|
Thiết kế, trang trí thiệp
|
KTKT-0242
|
Vũ Thục
|
Quyên
|
27
|
10
|
2002
|
Nữ
|
9A3
|
THCS Trương Công Định
|
10
|
1
|
|
34
|
Vẽ kỹ thuật
|
KTKT-0255
|
Nguyễn Đức
|
Hiếu
|
6
|
4
|
2003
|
Nam
|
8A2
|
THCS Nguyễn Văn Bé
|
7
|
1
|
|
35
|
Vẽ kỹ thuật
|
KTKT-0257
|
Nguyễn Trần Đăng
|
Khoa
|
12
|
12
|
2002
|
Nam
|
9A3
|
THCS Đống Đa
|
8.25
|
3
|
|
36
|
Vẽ kỹ thuật
|
KTKT-0266
|
Hồ Phương
|
Nhi
|
25
|
10
|
2001
|
Nữ
|
8A12
|
THCS Nguyễn Văn Bé
|
9.25
|
2
|